Nền văn minh
Mỗi civ có lợi thế (bonus), lính đặc trưng (unique unit) và công nghệ đặc trưng riêng. Bấm vào tên civ để xem chi tiết.
52 civ
| Nền văn minh | Khu vực | Bản mở rộng | Lối chơi | Lính đặc trưng | Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenians (người Armenia) | Kavkaz | The Mountain Royals | Bộ binh, Hải quân | Composite Bowman, Warrior Priest | B |
| Aztecs (người Aztec) | Trung Mỹ | The Conquerors | Bộ binh, Eagle, Monk | Jaguar Warrior | A |
| Bengalis (người Bengal) | Nam Á | Dynasties of India | Voi chiến | Ratha | B |
| Berbers (người Berber) | Bắc Phi | The African Kingdoms | Kỵ binh, Lạc đà | Camel Archer, Genitour | A |
| Bohemians (người Bohemia) | Trung Âu | Dawn of the Dukes | Thuốc súng, Công thành | Hussite Wagon | B |
| Britons (người Briton) | Tây Âu | The Age of Kings | Cung thủ | Longbowman | A |
| Bulgarians (người Bulgar) | Đông Âu | The Last Khans | Bộ binh, Kỵ binh | Konnik | B |
| Burgundians (người Burgundy) | Tây Âu | Lords of the West | Kỵ binh, Thuốc súng | Coustillier, Flemish Militia | B |
| Burmese (người Miến Điện) | Đông Nam Á | Rise of the Rajas | Bộ binh, Voi chiến | Arambai | B |
| Byzantines (Đế quốc Byzantine) | Địa Trung Hải | The Age of Kings | Phòng thủ, Lính khắc chế | Cataphract | C |
| Celts (người Celt) | Tây Âu | The Age of Kings | Bộ binh, Công thành | Woad Raider | B |
| Chinese (Trung Hoa) | Đông Á | The Age of Kings | Cung thủ, Kinh tế, Công nghệ | Chu Ko Nu | B |
| Cumans (người Cuman) | Trung Á | The Last Khans | Kỵ binh, Kỵ xạ | Kipchak | A |
| Dravidians (người Dravidian) | Nam Á | Dynasties of India | Bộ binh, Hải quân | Urumi Swordsman, Thirisadai | B |
| Ethiopians (người Ethiopia) | Đông Phi | The African Kingdoms | Cung thủ, Công thành | Shotel Warrior | A |
| Franks (người Frank) | Tây Âu | The Age of Kings | Kỵ binh | Throwing Axeman | S |
| Georgians (người Gruzia) | Kavkaz | The Mountain Royals | Kỵ binh, Phòng thủ | Monaspa | B |
| Goths (người Goth) | Tây Âu | The Conquerors | Bộ binh | Huskarl | B |
| Gurjaras (người Gurjara) | Nam Á | Dynasties of India | Lạc đà, Voi chiến | Shrivamsha Rider, Chakram Thrower | A |
| Hindustanis (người Hindustani) | Nam Á | Dynasties of India | Lạc đà, Thuốc súng | Ghulam, Imperial Camel Rider | B |
| Huns (người Hung) | Trung Á | The Conquerors | Kỵ binh, Kỵ xạ | Tarkan | A |
| Incas (người Inca) | Nam Mỹ | The Forgotten | Bộ binh, Eagle, Kamayuk | Kamayuk, Slinger | B |
| Italians (người Ý) | Nam Âu | The Forgotten | Cung nỏ, Hải quân, Buôn bán | Genoese Crossbowman, Condottiero | C |
| Japanese (Nhật Bản) | Đông Á | The Age of Kings | Bộ binh | Samurai | B |
| Jurchens (người Nữ Chân) | Đông Á | The Three Kingdoms | Công thành, Kỵ binh | Iron Pagoda, Grenadier | |
| Khitans (người Khiết Đan) | Đông Á / Đông Bắc Châu Á | The Three Kingdoms | Kinh tế, Công thành | Liao Dao, Mounted Trebuchet | |
| Khmer (người Khmer) | Đông Nam Á | Rise of the Rajas | Voi chiến | Ballista Elephant | B |
| Koreans (người Triều Tiên) | Đông Á | The Conquerors | Phòng thủ tháp, Hải quân | War Wagon, Turtle Ship | C |
| Lithuanians (người Litva) | Đông Âu | The Last Khans | Kỵ binh | Leitis | A |
| Magyars (người Magyar) | Đông Âu | The Forgotten | Kỵ binh, Kỵ xạ | Magyar Huszar | B |
| Malay (người Mã Lai) | Đông Nam Á | Rise of the Rajas | Hải quân, Bộ binh | Karambit Warrior | C |
| Malians (người Mali) | Tây Phi | The African Kingdoms | Bộ binh, Kỵ binh | Gbeto | B |
| Mapuche (người Mapuche) | Nam Mỹ | The Last Chieftains | Kỵ binh | Kona, Bolas Rider | |
| Mayans (người Maya) | Trung Mỹ | The Conquerors | Cung thủ, Eagle | Plumed Archer | A |
| Mongols (Mông Cổ) | Trung Á | The Age of Kings | Kỵ xạ, Kỵ binh nhẹ | Mangudai | A |
| Muisca (người Muisca) | Nam Mỹ | The Last Chieftains | Bộ binh, Kinh tế | Guecha Warrior, Temple Guard | |
| Persians (Ba Tư) | Trung Đông | The Age of Kings | Kỵ binh | War Elephant | B |
| Poles (người Ba Lan) | Đông Âu | Dawn of the Dukes | Kỵ binh, Kinh tế | Obuch, Winged Hussar | B |
| Portuguese (Bồ Đào Nha) | Tây Âu | The African Kingdoms | Hải quân, Thuốc súng | Organ Gun, Caravel | C |
| Saracens (người Saracen) | Trung Đông | The Age of Kings | Lạc đà, Cung thủ, Hải quân | Mameluke | B |
| Shu (nước Thục) | Đông Á | The Three Kingdoms | Lính tầm xa, Công thành | White Feather Guard, War Chariot, Liu Bei | |
| Sicilians (người Sicilia) | Nam Âu | Lords of the West | Bộ binh, Phòng thủ | Serjeant | C |
| Slavs (người Slav) | Đông Âu | The Forgotten | Bộ binh, Công thành | Boyar | B |
| Spanish (Tây Ban Nha) | Tây Âu | The Conquerors | Thuốc súng, Buôn bán | Conquistador, Missionary | C |
| Tatars (người Tatar) | Trung Á | The Last Khans | Kỵ xạ | Keshik | B |
| Teutons (người Teuton) | Trung Âu | The Age of Kings | Bộ binh nặng, Phòng thủ | Teutonic Knight | C |
| Tupi (người Tupi) | Nam Mỹ | The Last Chieftains | Bộ binh, Cung thủ | Blackwood Archer, Ibirapema Warrior | |
| Turks (người Thổ) | Trung Đông | The Age of Kings | Thuốc súng | Janissary | C |
| Vietnamese (người Việt) | Đông Nam Á | Rise of the Rajas | Cung thủ | Rattan Archer | B |
| Vikings (người Viking) | Bắc Âu | The Age of Kings | Bộ binh, Hải quân | Berserk, Longboat | B |
| Wei (nước Ngụy) | Đông Á | The Three Kingdoms | Kỵ binh | Tiger Cavalry, Xianbei Raider | |
| Wu (nước Ngô) | Đông Á | The Three Kingdoms | Bộ binh, Hải quân | Jian Swordsman, Fire Archer, Sun Jian |
Xếp hạng tham khảo (tier list)
Xếp hạng dựa trên sức mạnh trên bản đồ Arabia 1v1 theo đồng thuận chung của cộng đồng. Đây chỉ là tham khảo tương đối và thay đổi theo từng bản vá của AoE II: DE — kỹ năng người chơi mới là yếu tố quyết định.
A
B
Armenians (người Armenia) Bengalis (người Bengal) Bohemians (người Bohemia) Bulgarians (người Bulgar) Burgundians (người Burgundy) Burmese (người Miến Điện) Celts (người Celt) Chinese (Trung Hoa) Dravidians (người Dravidian) Georgians (người Gruzia) Goths (người Goth) Hindustanis (người Hindustani) Incas (người Inca) Japanese (Nhật Bản) Khmer (người Khmer) Magyars (người Magyar) Malians (người Mali) Persians (Ba Tư) Poles (người Ba Lan) Saracens (người Saracen) Slavs (người Slav) Tatars (người Tatar) Vietnamese (người Việt) Vikings (người Viking)